Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quản lý rủi ro" (1)

quản lý rủi ro
phát
Tiếng Anh Cụm từrisk management
Từ vựng của tôi
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
The company focuses on risk management.

swap_horiz Từ liên quan "quản lý rủi ro" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quản lý rủi ro" (1)

Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
The company focuses on risk management.